Số thông báo |
Nội dung |
Ngày |
Tải về |
21CDRX/00015
|
Doanh nghiệp SXLR: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất nhập khẩu Việt Nam(VMEP); Nhãn hiệu: SYM; Tên thương mại: ELEGANT 110+; Mã Kiểu Loại: ELEGANT 110+ -SDM; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,02 l/100km
|
08/07/2021
|
|
12TI/21TB
|
Nghị quyết MEPC.328(76) - Sửa đổi, bổ sung đối với Phụ lục VI “Quy định
về ngăn ngừa ô nhiễm không khí từ tàu” của Công ước Quốc tế về ngăn ngừa
ô nhiễm do tàu gây ra (MARPOL) quy định về Chỉ số thiết kế hiệu quả năng
lượng đối với tàu hiện có (EEXI) và Chỉ thị cường độ các bon (CII) của tàu
|
06/07/2021
|
|
21CDRX/00014
|
Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI; Nhãn hiệu: MOTOR THAI; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: 50; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDRX/00013
|
Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI; Nhãn hiệu: MOTOR THAI; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: CUP50; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDRX/00012
|
Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI; Nhãn hiệu: MOTOR THAI; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: CUP50C; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDRX/00011
|
Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI; Nhãn hiệu: MOTOR THAI; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: SUPDR50; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDRX/00010
|
Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI; Nhãn hiệu: VAMAILA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: RC; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0214
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: WAVE 125i; Mã Kiểu Loại: AFS125CSF TH; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,624 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0213
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CLICK 150i; Mã Kiểu Loại: ACB150CBTL T/H; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,273 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0212
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY SPORTY; Mã Kiểu Loại: F1C02N46L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,627 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0211
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY SPORTY; Mã Kiểu Loại: F1C02N46L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,627 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0210
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY FASHION; Mã Kiểu Loại: F1C02N46L0A A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,627 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0209
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY PRESTIGE; Mã Kiểu Loại: F1C02N47L0A A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,791 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0208
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY STYLISH; Mã Kiểu Loại: F1C02N47L0A A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,79 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0207
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: MX KING 150; Mã Kiểu Loại: T150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,264 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0206
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SONIC 150R; Mã Kiểu Loại: Y3B02R17S4B M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,417 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0205
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150; Mã Kiểu Loại: FU150MFX; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,371 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0204
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125; Mã Kiểu Loại: A1F02N37S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,098 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0203
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH XNK Trường Thành ST; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,172 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0202
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY PRESTIGE; Mã Kiểu Loại: F1C02N47L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,615 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0201
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY FASHION; Mã Kiểu Loại: F1C02N46L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,602 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0200
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SONIC 150R; Mã Kiểu Loại: Y3B02R17S4B M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,331 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0199
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: XSR; Mã Kiểu Loại: MTM 155; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,360 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0198
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125; Mã Kiểu Loại: A1F02N37S3 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,095 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0197
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S3 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,261 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0196
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY STYLISH; Mã Kiểu Loại:F1C02N47L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,615 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0195
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: : Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại:SCOOPY SPORTY; Mã Kiểu Loại:F1C02N46L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,602 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0194
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: : Công ty TNHH SX&LR Ô tô Cao cấp THACO; Nhãn hiệu: BMW; Tên thương mại:R18 Classic; Mã Kiểu Loại:0L21; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,600 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0193
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: : Công ty TNHH TM và DV Mô Tô xe máy Rồng Việt; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại:VARIO 150; Mã Kiểu Loại:X1H02N35S3A A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,346 l/100km
|
02/07/2021
|
|
21CDNX/0192
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH TM Hưng Thịnh Vượng; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại:SCOOPY STYLISH; Mã Kiểu Loại:F1C02N47L0A A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,976 l/100km
|
01/07/2021
|
|